shopping

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mua sắm, shopping
🎯
Đừng chỉ tra "shopping" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of buying goods from stores
✏️
Câu ví dụ
They are planning a shopping trip this weekend .
Họ đang lên kế hoạch cho một chuyến đi mua sắm vào cuối tuần này.
✅
Luyện tập

"shopping" nghĩa là gì?