Nghĩa tiếng Việt
mua sắm, shopping
Đừng chỉ tra "shopping" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of buying goods from stores
Câu ví dụ
They are planning a shopping trip this weekend .
Họ đang lên kế hoạch cho một chuyến đi mua sắm vào cuối tuần này.
Luyện tập
"shopping" nghĩa là gì?