to trespass
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
xâm phạm, xâm nhập trái phép
Đừng chỉ tra "to trespass" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to enter someone's land or building without permission
Câu ví dụ
The homeowner pressed charges against the individuals for trespassing on their land without permission.
Chủ nhà đã đệ đơn kiện những cá nhân vì xâm phạm đất đai của họ mà không có sự cho phép.
Luyện tập
"to trespass" nghĩa là gì?