spiteful

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ác ý, hiểm độc
🎯
Đừng chỉ tra "spiteful" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
showing a desire to harm, annoy, or hurt someone on purpose
✏️
Câu ví dụ
Tom spread spiteful rumors about his colleague to damage their reputation .
Tom lan truyền những tin đồn ác ý về đồng nghiệp của mình để làm tổn hại đến danh tiếng của họ.
✅
Luyện tập

"spiteful" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Personal Traits