ill-fated

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không may, định mệnh
🎯
Đừng chỉ tra "ill-fated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
bringing bad fortune or ending in failure
✏️
Câu ví dụ
The ill-fated romance between the star-crossed lovers ended in heartbreak and despair .
Mối tình đen đủi giữa những người yêu nhau không may đã kết thúc trong đau khổ và tuyệt vọng.
✅
Luyện tập

"ill-fated" nghĩa là gì?