ill-fated
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
không may, định mệnh
Đừng chỉ tra "ill-fated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
bringing bad fortune or ending in failure
Câu ví dụ
The ill-fated romance between the star-crossed lovers ended in heartbreak and despair .
Mối tình đen đủi giữa những người yêu nhau không may đã kết thúc trong đau khổ và tuyệt vọng.
Luyện tập
"ill-fated" nghĩa là gì?