intestacy

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chết không có di chúc, tình trạng không có di chúc
🎯
Đừng chỉ tra "intestacy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the condition of dying without a valid will, leaving the distribution of one's estate to be determined by the laws of intestate succession rather than specific instructions in a will
✏️
Câu ví dụ
The family faced complications in settling the deceased 's affairs due to the absence of a will and the application of intestacy laws .
Gia đình gặp phải những phức tạp trong việc giải quyết các công việc của người đã khuất do không có di chúc và việc áp dụng luật không có di chúc.
✅
Luyện tập

"intestacy" nghĩa là gì?