Nghĩa tiếng Việt
địa chấn học, nghiên cứu về động đất
Đừng chỉ tra "seismology" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the scientific study of earthquakes and seismic waves, providing insights into Earth's interior, tectonic plate movement, and earthquake hazards
Câu ví dụ
The principles of seismology are applied to investigate the effects of earthquakes on structures and infrastructure .
Các nguyên tắc của địa chấn học được áp dụng để nghiên cứu tác động của động đất lên các công trình và cơ sở hạ tầng.
Luyện tập
"seismology" nghĩa là gì?