seismology

/ˌsaɪzˈmɑɫədʒi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
địa chấn học, nghiên cứu về động đất
🎯
Đừng chỉ tra "seismology" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the scientific study of earthquakes and seismic waves, providing insights into Earth's interior, tectonic plate movement, and earthquake hazards
✏️
Câu ví dụ
The principles of seismology are applied to investigate the effects of earthquakes on structures and infrastructure .
Các nguyên tắc của địa chấn học được áp dụng để nghiên cứu tác động của động đất lên các công trình và cơ sở hạ tầng.
✅
Luyện tập

"seismology" nghĩa là gì?