to bungle

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm hỏng, xử lý vụng về
🎯
Đừng chỉ tra "to bungle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to handle a task or activity clumsily, often causing damage or problem
✏️
Câu ví dụ
He tried to fix the leaky faucet himself , but his efforts only bungled the plumbing and flooded the kitchen .
Anh ấy đã cố gắng tự sửa vòi nước bị rò rỉ, nhưng nỗ lực của anh ấy chỉ làm hỏng hệ thống ống nước và làm ngập nhà bếp.
✅
Luyện tập

"to bungle" nghĩa là gì?