to bungle
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
làm hỏng, xử lý vụng về
Đừng chỉ tra "to bungle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to handle a task or activity clumsily, often causing damage or problem
Câu ví dụ
He tried to fix the leaky faucet himself , but his efforts only bungled the plumbing and flooded the kitchen .
Anh ấy đã cố gắng tự sửa vòi nước bị rò rỉ, nhưng nỗ lực của anh ấy chỉ làm hỏng hệ thống ống nước và làm ngập nhà bếp.
Luyện tập
"to bungle" nghĩa là gì?