anaphora

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phép lặp đầu câu, sự lặp lại
🎯
Đừng chỉ tra "anaphora" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(grammar) a word or phrase that refers to a preceding word or phrase
✏️
Câu ví dụ
Anaphora is often employed in literature and oratory to evoke emotion, emphasize ideas, and make speeches more memorable.
Anaphora thường được sử dụng trong văn học và hùng biện để gợi lên cảm xúc, nhấn mạnh ý tưởng và làm cho bài phát biểu trở nên đáng nhớ hơn.
✅
Luyện tập

"anaphora" nghĩa là gì?