penurious

/ˌpɛnˈjuɹiəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghèo khó, keo kiệt
🎯
Đừng chỉ tra "penurious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely poor or unwilling to spend money
✏️
Câu ví dụ
His penurious lifestyle was marked by constant worry about where the next meal would come from .
Lối sống bần cùng của anh ấy được đánh dấu bởi sự lo lắng liên tục về việc bữa ăn tiếp theo sẽ đến từ đâu.
✅
Luyện tập

"penurious" nghĩa là gì?