Nghĩa tiếng Việt
nghèo khó, keo kiệt
Đừng chỉ tra "penurious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely poor or unwilling to spend money
Câu ví dụ
His penurious lifestyle was marked by constant worry about where the next meal would come from .
Lối sống bần cùng của anh ấy được đánh dấu bởi sự lo lắng liên tục về việc bữa ăn tiếp theo sẽ đến từ đâu.
Luyện tập
"penurious" nghĩa là gì?