to languish

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
suy yếu, trì trệ
💡
Definition (English)
to fail to be successful or make any progress
✏️
Câu ví dụ
The legislation languished in Congress for months , unable to gain the necessary support to move forward .
Luật pháp trì trệ tại Quốc hội trong nhiều tháng, không thể giành được sự ủng hộ cần thiết để tiến lên.
Luyện tập

"to languish" nghĩa là gì?