abortive

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thất bại, không thành công
🎯
Đừng chỉ tra "abortive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
failing to produce or accomplish the desired outcome
✏️
Câu ví dụ
The expedition was cut short due to an abortive attempt to climb the mountain , resulting in several injuries .
Chuyến thám hiểm đã bị rút ngắn do một nỗ lực thất bại để leo lên ngọn núi, dẫn đến một số chấn thương.
✅
Luyện tập

"abortive" nghĩa là gì?