Nghĩa tiếng Việt
thất bại, không thành công
Đừng chỉ tra "abortive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
failing to produce or accomplish the desired outcome
Câu ví dụ
The expedition was cut short due to an abortive attempt to climb the mountain , resulting in several injuries .
Chuyến thám hiểm đã bị rút ngắn do một nỗ lực thất bại để leo lên ngọn núi, dẫn đến một số chấn thương.
Luyện tập
"abortive" nghĩa là gì?