languishing

/ˈɫæŋɡwɪʃɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ủ rũ, suy tàn
🎯
Đừng chỉ tra "languishing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
suffering or experiencing a lack of progress, vitality, or growth, often characterized by a feeling of being stuck or in decline
✏️
Câu ví dụ
She felt like her career was languishing in a dead-end job with no prospects for advancement.
Cô ấy cảm thấy sự nghiệp của mình đang trì trệ trong một công việc bế tắc không có triển vọng thăng tiến.
✅
Luyện tập

"languishing" nghĩa là gì?