ditty

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bài hát ngắn, bài thơ ngắn
🎯
Đừng chỉ tra "ditty" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a short and simple song or poem
✏️
Câu ví dụ
The radio played a catchy ditty that soon became stuck in everyone 's head , with people humming it long after the broadcast ended .
Đài phát thanh phát một bài hát ngắn bắt tai mà chẳng mấy chốc đã mắc kẹt trong đầu mọi người, với mọi người ngân nga nó rất lâu sau khi chương trình kết thúc.
✅
Luyện tập

"ditty" nghĩa là gì?