delicate

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tinh tế, mảnh mai
🎯
Đừng chỉ tra "delicate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
small and attractive in shape, structure, or appearance
✏️
Câu ví dụ
The delicate flower girl walked down the aisle , scattering rose petals with each step , adding a touch of sweetness to the wedding ceremony .
Cô gái mảnh mai bước xuống lối đi, rải những cánh hoa hồng với mỗi bước chân, thêm một chút ngọt ngào vào lễ cưới.
✅
Luyện tập

"delicate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Weakness