Nghĩa tiếng Việt
tinh tế, mảnh mai
Đừng chỉ tra "delicate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
small and attractive in shape, structure, or appearance
Câu ví dụ
The delicate flower girl walked down the aisle , scattering rose petals with each step , adding a touch of sweetness to the wedding ceremony .
Cô gái mảnh mai bước xuống lối đi, rải những cánh hoa hồng với mỗi bước chân, thêm một chút ngọt ngào vào lễ cưới.
Luyện tập
"delicate" nghĩa là gì?