Nghĩa tiếng Việt
ích kỷ, tự cho mình là trung tâm
Đừng chỉ tra "self-centered" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) not caring about the needs and feelings of no one but one's own
Câu ví dụ
Self-centered individuals often fail to consider other people's perspectives.
Những người ích kỷ thường không xem xét quan điểm của người khác.
Luyện tập
"self-centered" nghĩa là gì?