self-centered

/ˈsɛɫfˈsɛntɝd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ích kỷ, tự cho mình là trung tâm
🎯
Đừng chỉ tra "self-centered" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) not caring about the needs and feelings of no one but one's own
✏️
Câu ví dụ
Self-centered individuals often fail to consider other people's perspectives.
Những người ích kỷ thường không xem xét quan điểm của người khác.
✅
Luyện tập

"self-centered" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Interpersonal Traits