to loom

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiện ra, lờ mờ
💡
Definition (English)
to appear as a large shape that is unclear, particularly in a manner that is threatening
✏️
Câu ví dụ
The massive warship loomed on the horizon , causing unease among the coastal residents .
Chiến hạm khổng lồ hiện ra ở đường chân trời, gây ra sự bất an cho cư dân ven biển.
Luyện tập

"to loom" nghĩa là gì?