upright

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thẳng, thẳng đứng
🎯
Đừng chỉ tra "upright" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) standing or sitting with a straight back
✏️
Câu ví dụ
His upright silhouette cut against the sunset .
Bóng thẳng đứng của anh ấy nổi bật trên nền hoàng hôn.
✅
Luyện tập

"upright" nghĩa là gì?