Nghĩa tiếng Việt
thẳng, thẳng đứng
Đừng chỉ tra "upright" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) standing or sitting with a straight back
Câu ví dụ
His upright silhouette cut against the sunset .
Bóng thẳng đứng của anh ấy nổi bật trên nền hoàng hôn.
Luyện tập
"upright" nghĩa là gì?