Nghĩa tiếng Việt
người mua sắm, khách hàng
Đừng chỉ tra "shopper" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who goes to shops or online platforms to buy something
Câu ví dụ
The shopper appreciated the convenience of online shopping , allowing them to compare prices and read reviews from the comfort of their home .
Người mua sắm đánh giá cao sự tiện lợi của mua sắm trực tuyến, cho phép họ so sánh giá cả và đọc đánh giá ngay tại nhà.
Luyện tập
"shopper" nghĩa là gì?