Nghĩa tiếng Việt
tủ đông, tủ lạnh đông
Đừng chỉ tra "freezer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an electrical container that can store food for a long time at a temperature that is very low
Câu ví dụ
He found an old pack of berries at the back of the freezer.
Anh ấy tìm thấy một gói quả mọng cũ ở phía sau tủ đông.
Luyện tập
"freezer" nghĩa là gì?