freezer

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tủ đông, tủ lạnh đông
🎯
Đừng chỉ tra "freezer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an electrical container that can store food for a long time at a temperature that is very low
✏️
Câu ví dụ
He found an old pack of berries at the back of the freezer.
Anh ấy tìm thấy một gói quả mọng cũ ở phía sau tủ đông.
✅
Luyện tập

"freezer" nghĩa là gì?