crumbly

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dễ vỡ vụn, giòn
🎯
Đừng chỉ tra "crumbly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
easily breaking into small pieces when pressed
✏️
Câu ví dụ
The walls of the ancient ruins were crumbly and weathered, bearing the scars of centuries of erosion.
Những bức tường của tàn tích cổ xưa dễ vỡ vụn và bị phong hóa, mang theo những vết sẹo của sự xói mòn qua nhiều thế kỷ.
✅
Luyện tập

"crumbly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Textures