providence

/ˈpɹɑvədəns/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự quan phòng, sự quan phòng của thần thánh
🎯
Đừng chỉ tra "providence" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the divine guidance, care, and intervention of a higher power
✏️
Câu ví dụ
Believers express gratitude for the providence of God , acknowledging blessings and unexpected positive outcomes in their lives .
Những người tin tưởng bày tỏ lòng biết ơn đối với sự quan phòng của Chúa, thừa nhận những phước lành và kết quả tích cực không ngờ trong cuộc sống của họ.
✅
Luyện tập

"providence" nghĩa là gì?