pliable

/ˈpɫaɪəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dẻo, linh hoạt
🎯
Đừng chỉ tra "pliable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
easily bent, shaped, or manipulated without breaking or cracking
✏️
Câu ví dụ
The wire is pliable enough to be bent into intricate shapes for crafting or construction .
Dây đủ dẻo để có thể uốn thành các hình dạng phức tạp để chế tạo hoặc xây dựng.
✅
Luyện tập

"pliable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Smooth Texture