Nghĩa tiếng Việt
dẻo, linh hoạt
Đừng chỉ tra "pliable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
easily bent, shaped, or manipulated without breaking or cracking
Câu ví dụ
The wire is pliable enough to be bent into intricate shapes for crafting or construction .
Dây đủ dẻo để có thể uốn thành các hình dạng phức tạp để chế tạo hoặc xây dựng.
Luyện tập
"pliable" nghĩa là gì?