rehabilitation

/ˌɹiəˌbɪɫəˈteɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phục hồi chức năng, tái hòa nhập
🎯
Đừng chỉ tra "rehabilitation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
medical treatment aimed at restoring physical function or ability, often after injury, illness, or disability
✏️
Câu ví dụ
The athlete entered a rehabilitation program after the accident.
Vận động viên đã tham gia một chương trình phục hồi chức năng sau tai nạn.
✅
Luyện tập

"rehabilitation" nghĩa là gì?