corrugated

/ˈkɔɹəˌɡeɪtɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
có gợn sóng, có nếp gấp
🎯
Đừng chỉ tra "corrugated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a surface or structure that is shaped with parallel grooves, ridges, or folds, often used for added strength or flexibility
✏️
Câu ví dụ
The cardboard display at the store featured corrugated panels, providing a sturdy backdrop for products.
Màn hình bằng bìa cứng tại cửa hàng có các tấm gợn sóng, tạo nền vững chắc cho các sản phẩm.
✅
Luyện tập

"corrugated" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Textures