Nghĩa tiếng Việt
có gợn sóng, có nếp gấp
Đừng chỉ tra "corrugated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a surface or structure that is shaped with parallel grooves, ridges, or folds, often used for added strength or flexibility
Câu ví dụ
The cardboard display at the store featured corrugated panels, providing a sturdy backdrop for products.
Màn hình bằng bìa cứng tại cửa hàng có các tấm gợn sóng, tạo nền vững chắc cho các sản phẩm.
Luyện tập
"corrugated" nghĩa là gì?