brittle
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
dễ vỡ, giòn
Definition (English)
easily broken, cracked, or shattered due to the lack of flexibility and resilience
Câu ví dụ
The cookie had a brittle texture , with a satisfying crunch as you took a bite .
Chiếc bánh quy có kết cấu dễ vỡ, với một tiếng giòn tan thỏa mãn khi bạn cắn một miếng.
Luyện tập
"brittle" nghĩa là gì?