hypocritical

/ˌhɪpəˈkɹɪtɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đạo đức giả, giả tạo
🎯
Đừng chỉ tra "hypocritical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
acting in a way that is different from what one claims to believe or value
✏️
Câu ví dụ
It 's hypocritical for the company to promote equality in its advertisements while paying female employees less than their male counterparts .
Thật đạo đức giả khi công ty quảng bá bình đẳng trong quảng cáo của mình trong khi trả lương cho nhân viên nữ thấp hơn so với đồng nghiệp nam.
✅
Luyện tập

"hypocritical" nghĩa là gì?