gritty

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
có hạt, thô ráp
🎯
Đừng chỉ tra "gritty" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
containing or resembling small, rough particles
✏️
Câu ví dụ
The gritty sand made it difficult to walk along the beach .
Cát thô ráp khiến việc đi bộ dọc bãi biển trở nên khó khăn.
✅
Luyện tập

"gritty" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Rough Texture