Nghĩa tiếng Việt
nhão, mềm nhũn
Đừng chỉ tra "mushy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a soft and pulpy texture, often lacking firmness
Câu ví dụ
Overcooked broccoli can become mushy and lose its vibrant color .
Bông cải xanh nấu quá chín có thể trở nên nhũn và mất đi màu sắc tươi sáng.
Luyện tập
"mushy" nghĩa là gì?