jumbo jet

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
máy bay jumbo, máy bay khổng lồ
🎯
Đừng chỉ tra "jumbo jet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a very large plane capable of carrying hundreds of passengers, particularly a Boeing 747
✏️
Câu ví dụ
The jumbo jet's powerful engines enabled it to reach cruising altitude quickly and efficiently on its international flight .
Động cơ mạnh mẽ của máy bay jumbo đã giúp nó đạt đến độ cao hành trình một cách nhanh chóng và hiệu quả trên chuyến bay quốc tế.
✅
Luyện tập

"jumbo jet" nghĩa là gì?