Nghĩa tiếng Việt
quý, quý năm
Đừng chỉ tra "quarter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a period of three months, typically used in financial contexts
Câu ví dụ
The company reported strong earnings in the third quarter of the year .
Công ty báo cáo thu nhập mạnh mẽ trong quý thứ ba của năm.
Luyện tập
"quarter" nghĩa là gì?