quarter

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quý, quý năm
🎯
Đừng chỉ tra "quarter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a period of three months, typically used in financial contexts
✏️
Câu ví dụ
The company reported strong earnings in the third quarter of the year .
Công ty báo cáo thu nhập mạnh mẽ trong quý thứ ba của năm.
✅
Luyện tập

"quarter" nghĩa là gì?