pal

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bạn, người bạn
🎯
Đừng chỉ tra "pal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a close friend or companion, typically used in a friendly manner
✏️
Câu ví dụ
She 's been my pal for years , and we never get tired of each other 's company .
Cô ấy là bạn thân của tôi trong nhiều năm, và chúng tôi không bao giờ chán công ty của nhau.
✅
Luyện tập

"pal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Bonds and Relationships