meme

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
meme, hình ảnh lan truyền
🎯
Đừng chỉ tra "meme" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a video, image, etc. that has been altered to act as a joke or to tease someone, used and quickly spread by internet users
✏️
Câu ví dụ
He shared a meme with his friends that perfectly captured their inside joke .
Anh ấy đã chia sẻ một meme với bạn bè mà hoàn hảo nắm bắt được trò đùa nội bộ của họ.
✅
Luyện tập

"meme" nghĩa là gì?