faithful

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trung thành, tận tụy
🎯
Đừng chỉ tra "faithful" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
staying loyal and dedicated to a certain person, idea, group, etc.
✏️
Câu ví dụ
The faithful fans of the band waited eagerly for their latest album , demonstrating unwavering support for their music .
Những người hâm mộ trung thành của ban nhạc đã háo hức chờ đợi album mới nhất của họ, thể hiện sự ủng hộ không lay chuyển đối với âm nhạc của họ.
✅
Luyện tập

"faithful" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Moral Traits