consecutive

/kənˈsɛkjətɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
liên tiếp, kế tiếp
🎯
Đừng chỉ tra "consecutive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
continuously happening one after another
✏️
Câu ví dụ
The team has suffered consecutive defeats , putting their playoff hopes in jeopardy .
Đội đã phải chịu những thất bại liên tiếp, đặt hy vọng playoff của họ vào tình trạng nguy hiểm.
✅
Luyện tập

"consecutive" nghĩa là gì?