Nghĩa tiếng Việt
liên tiếp, kế tiếp
Đừng chỉ tra "consecutive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
continuously happening one after another
Câu ví dụ
The team has suffered consecutive defeats , putting their playoff hopes in jeopardy .
Đội đã phải chịu những thất bại liên tiếp, đặt hy vọng playoff của họ vào tình trạng nguy hiểm.
Luyện tập
"consecutive" nghĩa là gì?