fracture

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
gãy, vỡ
🎯
Đừng chỉ tra "fracture" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a crack or break in a bone or other hard substance
✏️
Câu ví dụ
The fracture whispered its presence with every step , a reminder of gravity 's relentless pull and the fragility of human resilience .
Vết nứt thì thầm sự hiện diện của nó với mỗi bước đi, một lời nhắc nhở về lực hấp dẫn không ngừng và sự mong manh của sự kiên cường con người.
✅
Luyện tập

"fracture" nghĩa là gì?