sunburn

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cháy nắng, bỏng nắng
🎯
Đừng chỉ tra "sunburn" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
pain and redness of the skin caused by overexposure to the sun
✏️
Câu ví dụ
The doctor advised treating sunburn with aloe vera gel to soothe the pain and reduce redness .
Bác sĩ khuyên nên điều trị cháy nắng bằng gel lô hội để làm dịu cơn đau và giảm mẩn đỏ.
✅
Luyện tập

"sunburn" nghĩa là gì?