constellation

/ˌkɑnstəˈɫeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chòm sao, nhóm sao
🎯
Đừng chỉ tra "constellation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a specific group of stars that form a pattern and have a name related to their shape
✏️
Câu ví dụ
The constellation Cassiopeia forms a distinct " W " shape in the northern sky .
Chòm sao Cassiopeia tạo thành hình "W" rõ rệt trên bầu trời phía bắc.
✅
Luyện tập

"constellation" nghĩa là gì?