eligible

/ˈɛɫədʒəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đủ điều kiện, hợp lệ
🎯
Đừng chỉ tra "eligible" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
possessing the right to do or have something because of having the required qualifications
✏️
Câu ví dụ
Citizens who meet the income requirements are eligible to receive government assistance .
Công dân đáp ứng các yêu cầu về thu nhập có đủ điều kiện để nhận trợ giúp của chính phủ.
✅
Luyện tập

"eligible" nghĩa là gì?