Nghĩa tiếng Việt
đủ điều kiện, hợp lệ
Đừng chỉ tra "eligible" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
possessing the right to do or have something because of having the required qualifications
Câu ví dụ
Citizens who meet the income requirements are eligible to receive government assistance .
Công dân đáp ứng các yêu cầu về thu nhập có đủ điều kiện để nhận trợ giúp của chính phủ.
Luyện tập
"eligible" nghĩa là gì?