leap year
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
năm nhuận, năm có ngày nhuận
Đừng chỉ tra "leap year" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a year in every four years that has 366 days instead of 365
Câu ví dụ
Leap years help to keep our calendar synchronized with the seasons .
Năm nhuận giúp đồng bộ hóa lịch của chúng ta với các mùa.
Luyện tập
"leap year" nghĩa là gì?