leap year

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
năm nhuận, năm có ngày nhuận
🎯
Đừng chỉ tra "leap year" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a year in every four years that has 366 days instead of 365
✏️
Câu ví dụ
Leap years help to keep our calendar synchronized with the seasons .
Năm nhuận giúp đồng bộ hóa lịch của chúng ta với các mùa.
✅
Luyện tập

"leap year" nghĩa là gì?