eternal

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vĩnh cửu, bất diệt
🎯
Đừng chỉ tra "eternal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
continuing or existing forever
✏️
Câu ví dụ
The poet penned verses about the eternal mysteries of the universe , pondering questions that defy human understanding .
Nhà thơ đã viết những câu thơ về những bí ẩn vĩnh cửu của vũ trụ, suy ngẫm về những câu hỏi vượt quá sự hiểu biết của con người.
✅
Luyện tập

"eternal" nghĩa là gì?