Nghĩa tiếng Việt
vĩnh cửu, bất diệt
Đừng chỉ tra "eternal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
continuing or existing forever
Câu ví dụ
The poet penned verses about the eternal mysteries of the universe , pondering questions that defy human understanding .
Nhà thơ đã viết những câu thơ về những bí ẩn vĩnh cửu của vũ trụ, suy ngẫm về những câu hỏi vượt quá sự hiểu biết của con người.
Luyện tập
"eternal" nghĩa là gì?