contributor

/kənˈtɹɪbjətɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người đóng góp, cộng tác viên
🎯
Đừng chỉ tra "contributor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who writes a piece to be published in a newspaper or magazine
✏️
Câu ví dụ
The magazine features a column written by a celebrity contributor each month .
Tạp chí có một chuyên mục được viết bởi một cộng tác viên nổi tiếng mỗi tháng.
✅
Luyện tập

"contributor" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này