Nghĩa tiếng Việt
ngon, hấp dẫn
Đừng chỉ tra "yummy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
tasting very good
Câu ví dụ
They enjoyed a yummy brunch with fluffy pancakes and crispy bacon .
Họ đã thưởng thức một bữa brunch ngon tuyệt với bánh kếp mềm và thịt xông khói giòn.
Luyện tập
"yummy" nghĩa là gì?