yummy

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngon, hấp dẫn
🎯
Đừng chỉ tra "yummy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
tasting very good
✏️
Câu ví dụ
They enjoyed a yummy brunch with fluffy pancakes and crispy bacon .
Họ đã thưởng thức một bữa brunch ngon tuyệt với bánh kếp mềm và thịt xông khói giòn.
✅
Luyện tập

"yummy" nghĩa là gì?