taco

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bánh taco, bánh tortilla nhân thịt
🎯
Đừng chỉ tra "taco" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a dish that consists of a folded tortilla filled with ground meat, beans, etc., originated in Mexico
✏️
Câu ví dụ
He ordered a trio of street-style tacos, each topped with cilantro and diced onions .
Anh ấy đã gọi một bộ ba taco kiểu đường phố, mỗi cái được phủ lên trên ngò và hành tây cắt nhỏ.
✅
Luyện tập

"taco" nghĩa là gì?