Nghĩa tiếng Việt
hậu trường, phía sau sân khấu
Đừng chỉ tra "backstage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the part of the theater where performers, crew, and staff work away from the audience's sight
Câu ví dụ
The backstage was crowded with people preparing for the show .
Hậu trường đông nghẹt người đang chuẩn bị cho buổi biểu diễn.
Luyện tập
"backstage" nghĩa là gì?