comic strip
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
truyện tranh, dải truyện tranh
Đừng chỉ tra "comic strip" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a series of cartoons in boxes that narrate a story
Câu ví dụ
The comic strip artist cleverly used humor to address important social issues , sparking conversation and awareness among readers .
Nghệ sĩ truyện tranh đã khéo léo sử dụng sự hài hước để đề cập đến các vấn đề xã hội quan trọng, khơi dậy cuộc trò chuyện và nhận thức giữa các độc giả.
Luyện tập
"comic strip" nghĩa là gì?