schnitzel
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
miếng thịt tẩm bột chiên, schnitzel
Đừng chỉ tra "schnitzel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a thin slice of meat that is coated with breadcrumbs and then fried
Câu ví dụ
The restaurant's schnitzel sandwich, served on a toasted bun with lettuce and tomato, was a popular lunch option.
Bánh mì kẹp schnitzel của nhà hàng, được phục vụ trên bánh mì nướng với rau diếp và cà chua, là một lựa chọn bữa trưa phổ biến.
Luyện tập
"schnitzel" nghĩa là gì?