commitment

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cam kết, sự tận tâm
🎯
Đừng chỉ tra "commitment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the state of being dedicated to someone or something
✏️
Câu ví dụ
Volunteering at the shelter every weekend showed her deep commitment to helping those in need .
Tình nguyện tại nơi trú ẩn mỗi cuối tuần cho thấy cam kết sâu sắc của cô ấy trong việc giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn.
✅
Luyện tập

"commitment" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này