Nghĩa tiếng Việt
cam kết, sự tận tâm
Đừng chỉ tra "commitment" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the state of being dedicated to someone or something
Câu ví dụ
Volunteering at the shelter every weekend showed her deep commitment to helping those in need .
Tình nguyện tại nơi trú ẩn mỗi cuối tuần cho thấy cam kết sâu sắc của cô ấy trong việc giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn.
Luyện tập
"commitment" nghĩa là gì?