acceptance

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự chấp nhận
🎯
Đừng chỉ tra "acceptance" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of agreeing with a belief, idea, statement, etc.
✏️
Câu ví dụ
Achieving self-acceptance is an important step towards personal growth and happiness.
Đạt được sự chấp nhận bản thân là một bước quan trọng hướng tới sự phát triển cá nhân và hạnh phúc.
✅
Luyện tập

"acceptance" nghĩa là gì?