jogging

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chạy bộ, jogging
🎯
Đừng chỉ tra "jogging" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the sport or activity of running at a slow and steady pace
✏️
Câu ví dụ
There's a group in my neighborhood that meets for jogging every Saturday.
Có một nhóm trong khu phố của tôi gặp nhau để chạy jogging mỗi thứ Bảy.
✅
Luyện tập

"jogging" nghĩa là gì?