Nghĩa tiếng Việt
chạy bộ, jogging
Đừng chỉ tra "jogging" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the sport or activity of running at a slow and steady pace
Câu ví dụ
There's a group in my neighborhood that meets for jogging every Saturday.
Có một nhóm trong khu phố của tôi gặp nhau để chạy jogging mỗi thứ Bảy.
Luyện tập
"jogging" nghĩa là gì?