Nghĩa tiếng Việt
tiếng súng, phát súng
Đừng chỉ tra "gunshot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of firing a gun
Câu ví dụ
The soldier demonstrated how to handle a firearm safely , emphasizing the potential danger of gunshot.
Người lính đã trình diễn cách xử lý súng an toàn, nhấn mạnh mối nguy hiểm tiềm tàng của việc bắn súng.
Luyện tập
"gunshot" nghĩa là gì?