gunshot
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
tiếng súng, phát súng
Definition (English)
the act of firing a gun
Câu ví dụ
The soldier demonstrated how to handle a firearm safely , emphasizing the potential danger of gunshot.
Người lính đã trình diễn cách xử lý súng an toàn, nhấn mạnh mối nguy hiểm tiềm tàng của việc bắn súng.
Luyện tập
"gunshot" nghĩa là gì?